saint peter the apostle

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Phêrô Tông đồ: Một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu, được coi người đứng đầu các tông đồ. Trong truyền thống Công giáo, ngài được xem đại diện của Chúa Kitô trên trần thế giáo hoàng đầu tiên.

dụ sử dụng
  • (Thánh Phêrô Tông đồ thường được miêu tả cầm chìa khóa Nước Trời.)
  • (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Thành Vatican được đặt theo tên Thánh Phêrô Tông đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rock of the Church": Nền tảng của Giáo hội, dựa trên lời Chúa Giêsu nói với Thánh Phêrô: "Con đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy" (Phúc âm Mátthêu 16:18).

    • Saint Peter the Apostle is considered the rock upon which the Church is built. (Thánh Phêrô Tông đồ được coi nền tảng Giáo hội được xây dựng trên đó.)
  • "keys of the kingdom": Chìa khóa Nước Trời, biểu tượng quyền lực được Chúa Giêsu trao cho Thánh Phêrô.

    • In art, Saint Peter the Apostle is often shown with the keys of the kingdom. (Trong nghệ thuật, Thánh Phêrô Tông đồ thường được vẽ cùng với chìa khóa Nước Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Peter (danh từ riêng): Thánh Phêrô, cách gọi ngắn gọn.
    • Saint Peter was a fisherman before becoming an apostle. (Thánh Phêrô từng ngư dân trước khi trở thành tông đồ.)
  • Peter the Apostle (danh từ riêng): Phêrô Tông đồ.
  • Pope (danh từ): Giáo hoàng, tước hiệu Thánh Phêrô được coi người đầu tiên nắm giữ.
Từ đồng nghĩa
  • Simon Peter (danh từ riêng): Tên gốc của Thánh Phêrô trước khi Chúa Giêsu đổi tên.
    • Simon Peter was renamed Peter by Jesus. (Simon Phêrô được Chúa Giêsu đổi tên thành Phêrô.)
  • Prince of the Apostles (danh từ riêng): Hoàng tử các tông đồ, một danh hiệu chỉ Thánh Phêrô.
    • The Prince of the Apostles is a title for Saint Peter the Apostle. (Hoàng tử các tông đồ một danh hiệu dành cho Thánh Phêrô Tông đồ.)
Các cụm từ liên quan
  • "the first Pope": Giáo hoàng đầu tiên.
    • Catholics believe Saint Peter the Apostle was the first Pope. (Người Công giáo tin rằng Thánh Phêrô Tông đồ giáo hoàng đầu tiên.)
  • "vicar of Christ": Đại diện của Chúa Kitô.
    • Saint Peter the Apostle is regarded as the vicar of Christ on earth. (Thánh Phêrô Tông đồ được coi đại diện của Chúa Kitô trên trần thế.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be as solid as Peter": Vững chắc như Phêrô, chỉ một người hoặc vật rất đáng tin cậy.
    • His faith is as solid as Peter, unwavering in the face of trials. (Đức tin của ông ấy vững chắc như Phêrô, không lay chuyển trước thử thách.)
  • "keys of Saint Peter": Chìa khóa của Thánh Phêrô, biểu tượng quyền lực của Giáo hội.
    • The keys of Saint Peter are a symbol of papal authority. (Chìa khóa của Thánh Phêrô biểu tượng cho thẩm quyền của giáo hoàng.)
saint peter the apostle
Saint Peter the Apostle holds the keys to the kingdom of heaven.